chỗ hiểm

chỗ hiểm

Đường đèo có nhiều chỗ hiểm, lái xe phải cẩn thận.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí nguy hiểm, khó khăn: "chỗ hiểm" chỉ nơi có thể gây ra tai nạn, tổn thương hoặc khó khăn cho người đi lại, hoạt động.
    • Nơi tính chất then chốt, quan trọng trong chiến lược: Trong quân sự hoặc trò chơi, "chỗ hiểm" vị trí lợi thế hoặc nguy cơ cao.
    • (Khẩu ngữ, ít dùng) Cơ quan sinh dục: Theo từ điển Việt-Pháp, "chỗ hiểm" có thể chỉ bộ phận nhạy cảm trên cơ thể, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc tế nhị.
dụ sử dụng
  • Vị trí nguy hiểm:

    • Con đường này nhiều chỗ hiểm, dễ bị sạt lở. (Con đường này nhiều đoạn nguy hiểm, dễ xảy ra sạt lở đất.)
    • Anh ấy lái xe chậm khi qua chỗ hiểm. (Anh ấy giảm tốc độ khi đi qua khu vực nguy hiểm.)
  • Vị trí then chốt:

    • Chiếm được chỗ hiểm, quân ta dễ dàng phòng thủ. (Chiếm giữ vị trí chiến lược, quân ta thuận lợi trong phòng thủ.)
    • Trong cờ tướng, đặt xe vào chỗ hiểm nước đi khôn ngoan. (Trong cờ tướng, đặt quân xe vào ô quan trọng nước đi thông minh.)
  • (Khẩu ngữ) Cơ quan sinh dục:

    • Cậu bị đá trúng chỗ hiểm, đau quá. (Cậu bị đá vào bộ phận nhạy cảm, rất đau.)
    • Đừng đùa giỡnchỗ hiểm, dễ gây thương tích. (Đừng chơi đùavùng nhạy cảm, dễ gây tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chỗ hiểm yếu": vị trí yếu kém, dễ bị tấn công hoặc dễ hỏng hóc.

    • Kỹ sư kiểm tra chỗ hiểm yếu của cầu để gia cố. (Kỹ sư kiểm tra điểm yếu của cầu để tăng cường sức chịu lực.)
  • "nắm chỗ hiểm": hiểu điểm yếu của đối thủ để khai thác.

    • Đối thủ nắm chỗ hiểm của đội ta nên tấn công liên tục. (Đối thủ biết điểm yếu của đội ta nên liên tục tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiểm địa (danh từ): vùng đất nguy hiểm, khó vượt qua.

    • Rừng sâu hiểm địa đối với người lạ. (Rừng sâu vùng nguy hiểm đối với người không quen đường.)
  • Hiểm họa (danh từ): mối nguy hiểm lớn, có thể gây thiệt hại.

    • Biến đổi khí hậu hiểm họa toàn cầu. (Biến đổi khí hậu mối nguy hiểm lớn cho toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỗ nguy hiểm: vị trí nguy cơ cao gây hại.

    • Chỗ nguy hiểm cần biển báo. (Nơi nguy hiểm cần biển cảnh báo.)
  • Nơi hiểm trở: địa hình khó khăn, gồ ghề.

    • Đường lên núi nhiều nơi hiểm trở. (Đường lên núi nhiều đoạn khó đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Đâm vào chỗ hiểm: tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm hoặc khó khăn.
    • Anh ta đâm vào chỗ hiểm khi vay nặng lãi. (Anh ta tự đưa mình vào tình thế nguy hiểm khi vay lãi cao.)